Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.101,37
-0,81
-0,07%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
613,35
-2,89
-0,47%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,77%
1.198,83
+9,11
+0,77%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,75%
1.755,95
+30,26
+1,75%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
638,51
-5,11
-0,79%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,65%
843,52
+13,73
+1,65%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
215,95
+2,55
+1,19%
213,40213,40216,07213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.138,91
-47,01
-1,48%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,80%
934,37
+25,43
+2,80%
908,94912,57934,91912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,10%
1.477,43
-1,53
-0,10%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,19
-25,17
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
4091:TYO
Nippon Sanso Holdings Corp
5.600,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4091...
Vốn hoá thị trường
2,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
743,30 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
6.347 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.465 ¥
EPS
264 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,76 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
8 phút trước
Why Intel Stock Is Gaining Today
Investor's Business Daily
Investor's Business Daily
·
2 giờ trước
Futures: Two AI Plays Jump After Iran News Hits Market
Hồ sơ
Nippon Sanso Holdings Corporation, commonly known as NSHD, is a holding company that oversees group companies including the major industrial gas manufacturer Taiyo Nippon Sanso and the stainless steel thermos manufacturer Thermos. It is a consolidated subsidiary of the Mitsubishi Chemical Group. NSHD is one of the major global supplier of industrial gas, with operations in Japan, the United States, Europe, and the Asia-Oceania region. It operates in more than 30 countries through its own brand, subsidiaries, and affiliate companies. Wikipedia
Giới thiệu về Nippon Sanso Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,8 N
Ngày thành lập19 thg 7, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
346,89 T/ (339,23 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
336,76 T
314,76 T
336,07 T
346,89 T
Giá vốn hàng bán
196,83 T
180,76 T
193,88 T
198,57 T
Chi phí doanh thu
196,83 T
180,76 T
193,88 T
198,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,43 T
89,18 T
95,27 T
98,22 T
Chi phí hoạt động
81,66 T
89,51 T
94,30 T
98,03 T
Tổng chi phí hoạt động
278,49 T
270,28 T
288,18 T
296,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,28 T
44,48 T
47,89 T
50,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,36 T
39,99 T
43,27 T
46,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,23 T
39,99 T
43,27 T
46,75 T
Chi phí thuế thu nhập
10,15 T
10,73 T
13,31 T
10,02 T
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
26,83%
30,75%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-8,77 T
336,00 Tr
-967,00 Tr
-187,00 Tr
Thu nhập ròng
21,30 T
28,40 T
29,03 T
35,71 T
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
9,02%
8,64%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,00 Tr
965,00 Tr
510,00 Tr
845,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,08 T
-6,53 T
-5,89 T
-6,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,78 T
-5,56 T
-5,38 T
-5,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,74 T
73,75 T
79,22 T
83,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,73 T
36,00 Tr
-185,00 Tr
130,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay