Trang chủ4100 • TYO
add
Toda Kogyo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.404,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.620,00 ¥ - 1.704,00 ¥
Phạm vi một năm
882,00 ¥ - 1.704,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,14 T JPY
Số lượng trung bình
76,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 T | -2,60% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -14,24% |
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 100,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | 100,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 538,00 Tr | 1.032,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,95 T | -5,82% |
Tổng tài sản | 49,24 T | -11,56% |
Tổng nợ | 37,82 T | -6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 100,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1823
Trang web
Nhân viên
1.067