Trang chủ4100 • TYO
add
Toda Kogyo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.361,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.361,00 ¥ - 1.419,00 ¥
Phạm vi một năm
882,00 ¥ - 1.758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 T JPY
Số lượng trung bình
66,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,85 T | -5,52% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | -5,82% |
Thu nhập ròng | -202,00 Tr | -352,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 451,50 Tr | 26,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,34 T | -15,11% |
Tổng tài sản | 48,55 T | -12,64% |
Tổng nợ | 36,85 T | -9,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -202,00 Tr | -352,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1823
Trang web
Nhân viên
1.067