Trang chủ411080 • KOSDAQ
add
Sands Lab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.710,00 ₩ - 6.030,00 ₩
Phạm vi một năm
5.710,00 ₩ - 10.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
89,16 T KRW
Số lượng trung bình
3,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 802,38 Tr | -55,25% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | -13,71% |
Thu nhập ròng | -911,17 Tr | -32,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,56 | -196,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 T | -93,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,17 T | — |
Tổng tài sản | 55,91 T | — |
Tổng nợ | 3,26 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -911,17 Tr | -32,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -206,90 Tr | -107,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | 70,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,63 Tr | 56,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 T | 54,74% |
Dòng tiền tự do | -394,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
45