Trang chủ4151 • TYO
add
Kyowa Kirin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.303,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.292,00 ¥ - 2.340,00 ¥
Phạm vi một năm
2.034,00 ¥ - 2.912,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 NT JPY
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,38 T | 11,01% |
Chi phí hoạt động | 68,23 T | -8,81% |
Thu nhập ròng | 34,44 T | 767,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,37 | 681,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,66 T | 92,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,77 T | -10,59% |
Tổng tài sản | 1,11 NT | 3,79% |
Tổng nợ | 214,53 T | -0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 893,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,44 T | 767,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,39 T | 1.879,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,94 T | -9,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,25 T | -216,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,44 T | 58,49% |
Dòng tiền tự do | -44,73 T | 5,80% |
Giới thiệu
Kyowa Kirin Co., Ltd. is a Japanese pharmaceutical and biotechnology company under the Kirin Holdings, and was among the 40 largest in the world by revenue in 2012. The company is headquartered in Chiyoda-ku, Tokyo and is a member of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 1949
Trang web
Nhân viên
5.161