Trang chủ4166 • TYO
add
Cacco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
725,00 ¥ - 731,00 ¥
Phạm vi một năm
505,00 ¥ - 1.287,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T JPY
Số lượng trung bình
13,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,75 Tr | 3,44% |
Chi phí hoạt động | 205,96 Tr | 17,79% |
Thu nhập ròng | -53,70 Tr | -3,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,66 | -0,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,46 Tr | -7,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,00 Tr | 3,81% |
Tổng tài sản | 1,00 T | -2,24% |
Tổng nợ | 300,00 Tr | 55,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 702,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,70 Tr | -3,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 2011
Trang web
Nhân viên
35