Trang chủ417010 • KOSDAQ
add
NanoTIM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.020,00 ₩ - 7.940,00 ₩
Phạm vi một năm
4.230,00 ₩ - 9.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
151,30 T KRW
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,31 T | 51,83% |
Chi phí hoạt động | 3,15 T | 9,14% |
Thu nhập ròng | -406,37 Tr | 77,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,94 | 85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,49 Tr | 153,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | -48,78% |
Tổng tài sản | 106,89 T | 20,58% |
Tổng nợ | 61,85 T | 49,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -406,37 Tr | 77,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | -14,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,50 T | 37,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,91 T | -17,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 T | 50,58% |
Dòng tiền tự do | -7,13 T | 0,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
97