Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,67%
1.093,19
-7,38
-0,67%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,09%
604,63
-0,52
-0,09%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,66%
1.215,02
+19,83
+1,66%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,85%
1.725,12
-14,79
-0,85%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,14%
639,45
+0,89
+0,14%
638,56640,21645,32638,69
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,90%
839,04
+7,47
+0,90%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,12%
215,75
+2,39
+1,12%
213,36213,36215,66212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,68%
3.179,81
-54,37
-1,68%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,15%
937,05
+1,40
+0,15%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,23%
1.452,56
+3,30
+0,23%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,69%
2.366,07
-16,38
-0,69%
2.382,452.371,192.380,452.362,86
4183:TYO
Mitsui Chemicals Inc
1.917,00 ¥
+0,60%
(+11,50) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4183...
Mở
1.914 ¥
Cao
1.923 ¥
Thấp
1.898 ¥
Vốn hoá thị trường
770,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
42,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.515 ¥
EPS
45 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,74 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mitsui Chemicals is a Japanese chemicals company listed on the Nikkei with business interests in Japan, Europe, China, Southeast Asia and the USA. It is one of the leading chemical companies in Japan and is part of the Mitsui conglomerate. The company mainly deals in performance materials, petrochemicals and basic chemicals and functional polymeric materials. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsui Chemicals Inc
Giám đốc điều hànhHashimoto Osamu
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1997
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 2, 11 thg 5, 23:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (447,62 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
470,33 T
415,35 T
398,24 T
405,12 T
Giá vốn hàng bán
369,87 T
321,63 T
311,97 T
313,15 T
Chi phí doanh thu
369,87 T
321,63 T
311,97 T
313,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,78 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,93 T
71,02 T
71,55 T
72,68 T
Chi phí hoạt động
64,97 T
85,33 T
75,63 T
70,30 T
Tổng chi phí hoạt động
434,84 T
406,96 T
387,60 T
383,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,48 T
8,39 T
10,64 T
21,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,91 T
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,69 T
9,95 T
16,21 T
25,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,43 T
9,95 T
16,21 T
25,37 T
Chi phí thuế thu nhập
9,32 T
4,28 T
6,20 T
7,69 T
Thuế suất hiệu dụng
163,77%
42,95%
38,26%
30,31%
Chi phí hoạt động khác
-12,31 T
14,32 T
4,08 T
-2,39 T
Thu nhập ròng
-5,47 T
729,00 Tr
7,11 T
14,74 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,16%
0,18%
1,79%
3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
445,00 Tr
1,86 T
2,16 T
3,49 T
Chi phí lãi suất
-776,00 Tr
-4,66 T
-1,13 T
-4,83 T
Chi phí lãi suất ròng
-331,00 Tr
-2,80 T
1,03 T
-1,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,78 T
-
-
-
EBITDA
61,26 T
33,84 T
36,36 T
47,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,98 T
12,39 T
67,00 Tr
-2,02 T

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay