Trang chủ418470 • KOSDAQ
add
KT Millie Seojae Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.860,00 ₩ - 14.350,00 ₩
Phạm vi một năm
10.600,00 ₩ - 19.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
119,92 T KRW
Số lượng trung bình
29,44 N
Tỷ số P/E
10,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,79 T | 23,29% |
Chi phí hoạt động | 11,50 T | 19,12% |
Thu nhập ròng | 2,98 T | -4,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,09 | -22,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,47 T | 57,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,94 T | 13,91% |
Tổng tài sản | 102,19 T | 19,60% |
Tổng nợ | 20,93 T | 24,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,98 T | -4,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | 109,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,26 T | -3.014,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 504,75 Tr | 21,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,76 T | -242,44% |
Dòng tiền tự do | 374,80 Tr | 199,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
191