Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,77%
1.091,33
+8,29
+0,77%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,24%
603,85
+1,47
+0,24%
602,38602,38604,24599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,45%
1.248,44
+5,61
+0,45%
1.242,831.229,311.251,791.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,99%
1.748,01
+34,19
+1,99%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,18%
641,12
+1,13
+0,18%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,14%
847,00
+9,54
+1,14%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,08%
216,54
+2,32
+1,08%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,27%
3.195,65
-8,73
-0,27%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,66%
940,70
+15,32
+1,66%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,72%
1.467,58
+24,87
+1,72%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,33%
2.369,05
+7,71
+0,33%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
4208:TYO
UBE Corp
2.366,50 ¥
-1,02%
(-24,50) 1 ngày
30 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4208...
Mở
2.344 ¥
Cao
2.374 ¥
Thấp
2.334 ¥
Vốn hoá thị trường
251,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,02 N
Khối lượng
827,00 N
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.902 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.062 ¥
EPS
364 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,05 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
UBE Corporation is a Japanese chemical company manufacturing chemicals, plastics, battery materials, pharmaceuticals, cement, construction materials, and machinery. The former company name is Ube Industries, Ltd. The company was founded in 1897 when Sukesaku Watanabe —an industrialist, a member of the House of Representatives of Japan and a deputy mayor of Ube— established Okinoyama Coal Mine, the predecessor of the present Ube industries. Since then, the company has established six core business units: Chemicals & plastics, specialty chemicals & products, cement, pharmaceuticals, machinery and metal products, energy and environment. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange and Fukuoka Stock Exchange, and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. Ube Industries is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về UBE Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,56 N
Ngày thành lậpthg 6 1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webube.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 4, 13 thg 5, 05:15
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (135,83 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
127,18 T
100,46 T
112,24 T
119,45 T
Giá vốn hàng bán
99,89 T
79,11 T
85,96 T
90,00 T
Chi phí doanh thu
99,89 T
79,11 T
85,96 T
90,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,48 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,89 T
18,52 T
20,87 T
23,31 T
Chi phí hoạt động
18,41 T
18,52 T
20,87 T
23,31 T
Tổng chi phí hoạt động
118,30 T
97,63 T
106,83 T
113,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,88 T
2,83 T
5,42 T
6,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-392,00 Tr
-15,00 Tr
-239,00 Tr
1,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,09 T
5,87 T
8,13 T
14,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,96 T
6,21 T
9,70 T
14,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,40 T
1,30 T
1,22 T
4,01 T
Thuế suất hiệu dụng
-28,12%
22,23%
15,06%
28,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,30 T
4,36 T
6,52 T
10,19 T
Biên lợi nhuận ròng
11,25%
4,34%
5,81%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,00 Tr
365,00 Tr
118,00 Tr
304,00 Tr
Chi phí lãi suất
-628,00 Tr
-832,00 Tr
-835,00 Tr
-832,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-371,00 Tr
-467,00 Tr
-717,00 Tr
-528,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,55 T
8,82 T
12,52 T
13,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,06 T
-11,00 Tr
1,47 T
356,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay