Trang chủ4245 • TYO
add
Daiki Axis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
774,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
741,00 ¥ - 769,00 ¥
Phạm vi một năm
580,00 ¥ - 769,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,30 T JPY
Số lượng trung bình
25,35 N
Tỷ số P/E
21,66
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,46 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 2,41 T | -5,94% |
Thu nhập ròng | 345,00 Tr | 189,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | 184,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 818,25 Tr | 27,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 T | -3,58% |
Tổng tài sản | 38,05 T | 3,25% |
Tổng nợ | 28,41 T | 3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 345,00 Tr | 189,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.073