Trang chủ4249 • TYO
add
Moriroku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.627,00 ¥ - 2.674,00 ¥
Phạm vi một năm
1.763,00 ¥ - 2.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,06 T JPY
Số lượng trung bình
2,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,18 T | -14,00% |
Chi phí hoạt động | 4,84 T | -3,53% |
Thu nhập ròng | -62,00 Tr | 56,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,20 | 48,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 T | -8,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,50 T | -12,62% |
Tổng tài sản | 120,18 T | -8,66% |
Tổng nợ | 55,00 T | -1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,00 Tr | 56,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1663
Trang web
Nhân viên
4.360