Trang chủ4255 • TYO
add
Thecoo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.842,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.943,00 ¥ - 2.002,00 ¥
Phạm vi một năm
666,00 ¥ - 2.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 T JPY
Số lượng trung bình
853,00
Tỷ số P/E
23,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 13,47% |
Chi phí hoạt động | 575,00 Tr | 20,80% |
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -20,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,58 | -30,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,00 Tr | -7,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 T | 27,67% |
Tổng tài sản | 3,35 T | 25,43% |
Tổng nợ | 2,81 T | 21,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -20,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
124