Trang chủ4262 • TYO
add
NIFTY Lifestyle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.458,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.453,00 ¥ - 1.469,00 ¥
Phạm vi một năm
969,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 T JPY
Số lượng trung bình
8,43 N
Tỷ số P/E
13,03
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | -0,38% |
Chi phí hoạt động | 679,00 Tr | 14,89% |
Thu nhập ròng | 198,00 Tr | -3,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,25 | -3,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,75 Tr | 7,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,35 T | 15,61% |
Tổng tài sản | 6,98 T | 6,77% |
Tổng nợ | 1,03 T | 7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 198,00 Tr | -3,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2018
Trang web
Nhân viên
109