Trang chủ4286 • TYO
add
CL Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.085,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.020,00 ¥ - 1.066,00 ¥
Phạm vi một năm
667,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,98 T JPY
Số lượng trung bình
930,00
Tỷ số P/E
17,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,20 T | 12,27% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | 11,94% |
Thu nhập ròng | 303,00 Tr | 30.400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | 23.100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | 77,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | -7,99% |
Tổng tài sản | 24,68 T | 11,43% |
Tổng nợ | 16,76 T | 13,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,00 Tr | 30.400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,29 T | -162,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 72,00 Tr | -87,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 640,00 Tr | 109,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 T | 42,06% |
Dòng tiền tự do | -2,86 T | -169,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 3, 1988
Trang web
Nhân viên
623