Trang chủ4337 • TYO
add
Pia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.912,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.856,00 ¥ - 2.968,00 ¥
Phạm vi một năm
2.207,00 ¥ - 3.775,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,10 T JPY
Số lượng trung bình
5,55 N
Tỷ số P/E
14,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,24 T | 23,34% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | 12,68% |
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 85,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | 50,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 T | 58,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,27 T | 18,41% |
Tổng tài sản | 102,57 T | 9,13% |
Tổng nợ | 92,73 T | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 85,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
517