Trang chủ434480 • KOSDAQ
add
MONITORAPP
Giá đóng cửa hôm trước
3.955,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.890,00 ₩ - 4.050,00 ₩
Phạm vi một năm
3.450,00 ₩ - 6.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,50 T KRW
Số lượng trung bình
55,77 N
Tỷ số P/E
40,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 T | 49,81% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | 27,57% |
Thu nhập ròng | 628,65 Tr | 1.023,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,30 | 715,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 660,60 Tr | 976,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,70 T | -10,80% |
Tổng tài sản | 49,67 T | 15,86% |
Tổng nợ | 10,15 T | 99,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 628,65 Tr | 1.023,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -843,05 Tr | -259,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | 35,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,43 Tr | 33,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,96 T | -65,77% |
Dòng tiền tự do | -720,03 Tr | -651,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
107