Trang chủ434480 • KOSDAQ
add
MONITORAPP
Giá đóng cửa hôm trước
3.685,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.560,00 ₩ - 3.800,00 ₩
Phạm vi một năm
2.995,00 ₩ - 5.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,75 T KRW
Số lượng trung bình
164,47 N
Tỷ số P/E
64,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,82 T | 38,17% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | -2,92% |
Thu nhập ròng | 870,32 Tr | -39,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,75 | -55,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 112,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,52 T | -5,47% |
Tổng tài sản | 50,82 T | 13,78% |
Tổng nợ | 10,32 T | 92,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 870,32 Tr | -39,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 T | 83,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,94 T | -213,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -547,60 Tr | -2.034,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,91 T | -190,57% |
Dòng tiền tự do | 1,34 T | 797,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
107