Trang chủ4366 • TYO
add
Daito Chemix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
424,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
402,00 ¥ - 411,00 ¥
Phạm vi một năm
160,00 ¥ - 495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,74 T JPY
Số lượng trung bình
172,49 N
Tỷ số P/E
15,68
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,87 T | 1,37% |
Chi phí hoạt động | 337,00 Tr | 15,41% |
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | 12,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 10,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 653,25 Tr | -0,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | 58,86% |
Tổng tài sản | 28,56 T | 16,46% |
Tổng nợ | 12,59 T | 28,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | 12,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 12, 1949
Trang web
Nhân viên
315