Trang chủ4376 • TYO
add
Kufu Company Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
171,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
163,00 ¥ - 170,00 ¥
Phạm vi một năm
145,00 ¥ - 216,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,85 T JPY
Số lượng trung bình
237,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 T | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -2,37% |
Thu nhập ròng | 277,00 Tr | 455,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,71 | 485,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 434,00 Tr | 30,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,47 T | 36,75% |
Tổng tài sản | 17,58 T | -4,39% |
Tổng nợ | 7,51 T | 18,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,00 Tr | 455,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
549