Trang chủ4396 • TYO
add
System Support Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.209,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.168,00 ¥ - 1.229,00 ¥
Phạm vi một năm
840,00 ¥ - 1.737,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,59 T JPY
Số lượng trung bình
7,00 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,03 T | 16,27% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 17,47% |
Thu nhập ròng | 658,00 Tr | 20,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,20 | 4,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 28,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,37 T | 36,56% |
Tổng tài sản | 15,60 T | 26,97% |
Tổng nợ | 8,83 T | 27,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 658,00 Tr | 20,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
1.712