Trang chủ4397 • TYO
add
TeamSpirit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
406,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
397,00 ¥ - 407,00 ¥
Phạm vi một năm
342,00 ¥ - 665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T JPY
Số lượng trung bình
4,55 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 22,99% |
Chi phí hoạt động | 427,12 Tr | 11,15% |
Thu nhập ròng | 77,42 Tr | 104,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 66,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,46 Tr | 110,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | 14,35% |
Tổng tài sản | 4,69 T | 21,02% |
Tổng nợ | 2,98 T | 14,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,42 Tr | 104,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
207