Trang chủ440290 • KOSDAQ
add
HB Investment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.970,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.955,00 ₩ - 1.982,00 ₩
Phạm vi một năm
1.544,00 ₩ - 2.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,19 T KRW
Số lượng trung bình
180,54 N
Tỷ số P/E
8,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | 3,45% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | 61,08% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -46,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,35 | -48,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | -87,48% |
Tổng tài sản | 92,52 T | 2,15% |
Tổng nợ | 5,47 T | 15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -46,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,09 T | 166,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -602,23 Tr | -153,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,54 Tr | -16,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 T | 168,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
18