Trang chủ443250 • KOSDAQ
add
RevuCorporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.570,00 ₩ - 10.840,00 ₩
Phạm vi một năm
8.700,00 ₩ - 16.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
119,69 T KRW
Số lượng trung bình
29,28 N
Tỷ số P/E
18,59
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,48 T | 18,20% |
Chi phí hoạt động | 11,78 T | 17,76% |
Thu nhập ròng | 2,33 T | 5,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,06 | -10,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,09 T | 18,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,25 T | 15,85% |
Tổng tài sản | 86,81 T | 6,94% |
Tổng nợ | 35,61 T | 69,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 T | 5,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 T | 11,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 T | 111,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,21 T | -7,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 T | 118,42% |
Dòng tiền tự do | 2,52 T | -16,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
258