Trang chủ443670 • KOSDAQ
add
SPSoft Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.570,00 ₩ - 5.870,00 ₩
Phạm vi một năm
4.810,00 ₩ - 11.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,03 T KRW
Số lượng trung bình
228,28 N
Tỷ số P/E
28,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,17 T | 15,80% |
Chi phí hoạt động | 2,19 T | 38,16% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | 41,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,58 | 22,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 26,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,18 T | 11,85% |
Tổng tài sản | 81,69 T | 10,40% |
Tổng nợ | 14,16 T | 0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | 41,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 T | 312,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,47 T | -820,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,78 Tr | 25,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,11 T | -177,42% |
Dòng tiền tự do | 2,95 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
43