Trang chủ4436 • TYO
add
Minkabu The Infonoid Inc
Giá đóng cửa hôm trước
448,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
450,00 ¥ - 470,00 ¥
Phạm vi một năm
378,00 ¥ - 640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,18 T JPY
Số lượng trung bình
70,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 1,85% |
Chi phí hoạt động | 836,95 Tr | -31,96% |
Thu nhập ròng | 103,61 Tr | 115,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,46 | 114,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 494,22 Tr | 213,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 82,42% |
Tổng tài sản | 10,24 T | -27,28% |
Tổng nợ | 9,13 T | -0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,61 Tr | 115,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 2006
Trang web
Nhân viên
241