Trang chủ4441 • TPE
add
Great Giant Fibre Garment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
242,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
233,00 NT$ - 245,00 NT$
Phạm vi một năm
228,50 NT$ - 299,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,70 T TWD
Số lượng trung bình
2,20 N
Tỷ số P/E
18,87
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 5,60% |
Chi phí hoạt động | 157,37 Tr | 8,18% |
Thu nhập ròng | 377,21 Tr | 4,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,70 | -1,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 380,49 Tr | -4,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | — |
Tổng tài sản | 8,89 T | — |
Tổng nợ | 2,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,21 Tr | 4,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,84 Tr | 60,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,72 Tr | 97,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 661,82 Tr | 397,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 635,14 Tr | 483,99% |
Dòng tiền tự do | -225,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4.197