Trang chủ4441 • TYO
add
Tobila Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.416,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.360,00 ¥ - 1.425,00 ¥
Phạm vi một năm
833,00 ¥ - 1.437,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,48 T JPY
Số lượng trung bình
30,89 N
Tỷ số P/E
22,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 786,10 Tr | 16,81% |
Chi phí hoạt động | 305,94 Tr | 41,17% |
Thu nhập ròng | 156,72 Tr | -9,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,94 | -22,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,30 Tr | -11,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 T | 37,55% |
Tổng tài sản | 5,65 T | 33,53% |
Tổng nợ | 3,12 T | 52,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,72 Tr | -9,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
114