Trang chủ4443 • TYO
add
Sansan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.267,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.258,00 ¥ - 1.286,00 ¥
Phạm vi một năm
994,00 ¥ - 2.211,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
160,38 T JPY
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
57,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,88 T | 25,32% |
Chi phí hoạt động | 9,12 T | 14,68% |
Thu nhập ròng | 2,15 T | 56,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,49 | 24,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 T | 68,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,94 T | 25,10% |
Tổng tài sản | 47,81 T | 19,86% |
Tổng nợ | 28,74 T | 26,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 T | 56,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
2.235