Trang chủ444530 • KOSDAQ
add
SimPlatform Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.230,00 ₩ - 8.800,00 ₩
Phạm vi một năm
7.410,00 ₩ - 24.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,00 T KRW
Số lượng trung bình
31,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 1.087,68% |
Chi phí hoạt động | 4,92 T | 232,44% |
Thu nhập ròng | -3,00 T | -121,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -160,48 | 81,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 T | -136,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,29 T | 1.442,03% |
Tổng tài sản | 17,24 T | 325,16% |
Tổng nợ | 4,97 T | -0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 T | -121,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -937,17 Tr | 11,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -347,24 Tr | -7.509,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 598,79 Tr | 1.897,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -685,63 Tr | 37,81% |
Dòng tiền tự do | -168,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
44