Trang chủ4445 • TYO
add
Living Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.670,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.670,00 ¥ - 3.715,00 ¥
Phạm vi một năm
2.138,00 ¥ - 4.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T JPY
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
14,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 893,00 Tr | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | -8,15% |
Thu nhập ròng | 91,50 Tr | 357,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 353,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,50 Tr | 181,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | 17,49% |
Tổng tài sản | 3,33 T | -2,09% |
Tổng nợ | 1,61 T | -12,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,50 Tr | 357,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,00 Tr | 348,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 67,50 Tr | 132,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,50 Tr | -125,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,00 Tr | -90,15% |
Dòng tiền tự do | 77,12 Tr | 188,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2004
Trang web
Nhân viên
87