Trang chủ4471 • TYO
add
Sanyo Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.290,00 ¥ - 5.510,00 ¥
Phạm vi một năm
3.310,00 ¥ - 6.090,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,62 T JPY
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
8,94
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,82 T | -3,69% |
Chi phí hoạt động | 5,86 T | 0,45% |
Thu nhập ròng | 2,39 T | -11,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | -8,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,55 T | 18,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,02 T | 83,46% |
Tổng tài sản | 193,21 T | 4,84% |
Tổng nợ | 37,73 T | -16,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,39 T | -11,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,87 T | 29,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 T | 65,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 T | 54,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 T | 150,60% |
Dòng tiền tự do | 1,70 T | -8,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1949
Trang web
Nhân viên
1.680