Trang chủ448280 • KOSDAQ
add
EcoEye Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.910,00 ₩ - 11.650,00 ₩
Phạm vi một năm
6.033,33 ₩ - 17.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
337,79 T KRW
Số lượng trung bình
52,40 N
Tỷ số P/E
189,26
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,74 T | -29,44% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | -3,10% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 953,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | 1.395,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | 257,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,48 T | -42,84% |
Tổng tài sản | 142,92 T | -4,62% |
Tổng nợ | 17,66 T | -17,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 953,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,13 T | 123,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,32 T | -73,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,12 Tr | -126,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,25 T | 1.228,44% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | 113,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
46