Trang chủ4487 • TYO
add
Spacemarket Inc
Giá đóng cửa hôm trước
290,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
289,00 ¥ - 295,00 ¥
Phạm vi một năm
218,00 ¥ - 473,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T JPY
Số lượng trung bình
18,64 N
Tỷ số P/E
16,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 804,00 Tr | 31,16% |
Chi phí hoạt động | 507,00 Tr | 32,03% |
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | 1,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,19 | -22,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,00 Tr | 33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 26,89% |
Tổng tài sản | 3,74 T | 47,79% |
Tổng nợ | 2,73 T | 54,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | 1,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
64