Trang chủ450050 • KOSDAQ
add
HI Special Purpose Acquisition Co VIII
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 ₩ - 2.115,00 ₩
Phạm vi một năm
2.025,00 ₩ - 2.115,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,58 T KRW
Số lượng trung bình
31,83 N
Tỷ số P/E
50,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -19,28 Tr | -7,67% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 0,10% |
Thu nhập ròng | 39,10 Tr | -36,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,84 | 41,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,69 Tr | -86,03% |
Tổng tài sản | 10,90 T | 2,24% |
Tổng nợ | 1,10 T | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,10 Tr | -36,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,10 Tr | 220,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,35 Tr | -54,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Nhân viên
1