Trang chủ451700 • KOSDAQ
add
NH Special Purpose Acquisition 29 Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.385,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.360,00 ₩ - 2.445,00 ₩
Phạm vi một năm
1.979,00 ₩ - 2.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,51 T KRW
Số lượng trung bình
192,50 N
Tỷ số P/E
58,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -32,82 Tr | -5,52% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 159,76 Tr | -17,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -486,82 | 22,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,01 Tr | 133,81% |
Tổng tài sản | 31,53 T | 2,54% |
Tổng nợ | 2,79 T | 6,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,76 Tr | -17,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,11 Tr | -106,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,52 Tr | -579,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -262,64 Tr | -776,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023