Trang chủ452980 • KOSDAQ
add
Shinhan 11th Spcl Prps Aqsn Cmpny Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.080,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Phạm vi một năm
1.945,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,32 T KRW
Số lượng trung bình
51,29 N
Tỷ số P/E
53,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -50,44 Tr | -4,76% |
Chi phí hoạt động | 360,00 | -25,00% |
Thu nhập ròng | 209,08 Tr | -11,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -414,53 | 15,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,18 Tr | -95,00% |
Tổng tài sản | 43,49 T | 1,84% |
Tổng nợ | 4,81 T | -0,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,08 Tr | -11,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 T | 24.755,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,20 Tr | -15,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1