Trang chủ4530 • TYO
add
Hisamitsu
Giá đóng cửa hôm trước
6.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.311,00 ¥ - 6.379,00 ¥
Phạm vi một năm
3.783,00 ¥ - 6.695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
477,00 T JPY
Số lượng trung bình
397,73 N
Tỷ số P/E
22,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,57 T | 10,54% |
Chi phí hoạt động | 18,66 T | 5,05% |
Thu nhập ròng | 4,87 T | 6,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,06 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,78 T | -5,03% |
Tổng tài sản | 342,31 T | 2,24% |
Tổng nợ | 70,70 T | -2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,87 T | 6,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1847
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.799