Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
4547:TYO
Kissei Pharmaceutical Co Ltd
4.385,00 ¥
-3,52%
(-160,00) 1 ngày
30 thg 4, 10:31:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4547...
Mở
4.510 ¥
Cao
4.520 ¥
Thấp
4.380 ¥
Vốn hoá thị trường
204,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,31 N
Khối lượng
40,40 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,99
Cao nhất trong 52 tuần
5.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.705 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Kissei Pharmaceutical is a pharmaceutical company based in Matsumoto, Nagano, Japan. Products discovered or developed by Kissei include: Difelikefalin Fostamatinib Linzagolix Mitiglinide Remogliflozin etabonate Silodosin Tranilast In March 2020, Kissei and CG Oncology, Inc. announced an exclusive license, development, and commercialization agreement for CG's oncolytic immunotherapy drug CG0070. The agreement covered Japan, South Korea, Taiwan, and other Asian countries, but not China. Wikipedia
Giới thiệu về Kissei Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhMutsuo Kanzawa
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập9 thg 8, 1946
Trụ sở chínhMatsumoto, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkissei.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
26,80 T/ (24,41 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
22,66 T
22,19 T
23,64 T
26,80 T
Giá vốn hàng bán
11,71 T
11,11 T
12,03 T
14,50 T
Chi phí doanh thu
11,71 T
11,11 T
12,03 T
14,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,89 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-6,70 T
8,97 T
20,55 T
9,15 T
Chi phí hoạt động
9,41 T
8,97 T
20,55 T
9,15 T
Tổng chi phí hoạt động
21,12 T
20,08 T
32,59 T
23,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
2,11 T
-8,95 T
3,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
16,00 Tr
1,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,04 T
5,75 T
3,66 T
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 T
2,80 T
-8,82 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
916,00 Tr
1,23 T
305,00 Tr
915,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,69%
21,35%
8,33%
21,81%
Chi phí hoạt động khác
129,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
3,12 T
4,52 T
3,26 T
3,23 T
Biên lợi nhuận ròng
13,77%
20,36%
13,81%
12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 Tr
692,00 Tr
212,00 Tr
614,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
115,00 Tr
686,00 Tr
205,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,09 T
-
-
-
EBITDA
2,69 T
3,26 T
-7,82 T
4,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay