Trang chủ455180 • KOSDAQ
add
KGA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.470,00 ₩ - 3.770,00 ₩
Phạm vi một năm
2.935,00 ₩ - 7.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,51 T KRW
Số lượng trung bình
329,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,37 Tr | -96,75% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | 10,59% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | -292,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -477,97 | -6.008,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 T | -232,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,72 Tr | — |
Tổng tài sản | 97,86 T | — |
Tổng nợ | 56,41 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | -292,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,23 T | 141,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,92 T | -12,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,95 T | -69,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,74 T | -4.214,02% |
Dòng tiền tự do | -14,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
61