Trang chủ455310 • KOSDAQ
add
Hanwha Plus No 4 Spcl Prps Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.080,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Phạm vi một năm
1.996,00 ₩ - 2.105,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,58 T KRW
Số lượng trung bình
12,26 N
Tỷ số P/E
54,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -20,48 Tr | -4,22% |
Chi phí hoạt động | -400,00 | -33,33% |
Thu nhập ròng | 51,19 Tr | 22,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,91 | -17,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -44,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -0,55% |
Tổng tài sản | 12,38 T | 1,65% |
Tổng nợ | 2,05 T | 0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,19 Tr | 22,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 259,54 Tr | -10,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,33 Tr | 10,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,79 Tr | 21,39% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
1