Trang chủ4575 • TYO
add
CanBas Co Ltd (Parent)
Giá đóng cửa hôm trước
836,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
797,00 ¥ - 823,00 ¥
Phạm vi một năm
730,00 ¥ - 1.558,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,75 T JPY
Số lượng trung bình
331,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,00 Tr | 9,86% |
Thu nhập ròng | -220,00 Tr | -19,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 T | -23,07% |
Tổng tài sản | 2,47 T | -21,02% |
Tổng nợ | 97,00 Tr | -12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -220,00 Tr | -19,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 1, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14