Trang chủ458350 • KOSDAQ
add
ESteem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.170,00 ₩ - 16.200,00 ₩
Phạm vi một năm
15.050,00 ₩ - 42.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
132,25 T KRW
Số lượng trung bình
880,11 N
Tỷ số P/E
52,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,88 T | -6,66% |
Chi phí hoạt động | 8,02 T | -12,68% |
Thu nhập ròng | 597,98 Tr | 319,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | 348,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 94,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 T | — |
Tổng tài sản | 23,41 T | — |
Tổng nợ | 9,46 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 597,98 Tr | 319,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
68