Trang chủ4584 • TYO
add
Kidswell Bio Corp
Giá đóng cửa hôm trước
274,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
269,00 ¥ - 275,00 ¥
Phạm vi một năm
93,00 ¥ - 417,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,44 T JPY
Số lượng trung bình
37,39 N
Tỷ số P/E
236,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 35,40% |
Chi phí hoạt động | 468,50 Tr | 13,16% |
Thu nhập ròng | -203,38 Tr | -476,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,67 | -377,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 T | 187,17% |
Tổng tài sản | 6,32 T | 38,17% |
Tổng nợ | 4,39 T | 24,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -203,38 Tr | -476,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 3, 2001
Trang web
Nhân viên
37