Trang chủ458610 • KOSDAQ
add
Korea No.12 SPAC
Giá đóng cửa hôm trước
2.095,00 ₩
Phạm vi một năm
2.045,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,88 T KRW
Số lượng trung bình
49,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -21,15 Tr | -4,18% |
Chi phí hoạt động | 4,55 Tr | -2,32% |
Thu nhập ròng | 23,07 Tr | 72,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,06 | -66,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | -0,86% |
Tổng tài sản | 10,78 T | 1,60% |
Tổng nợ | 2,13 T | 3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,07 Tr | 72,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,67 Tr | 30,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,67 Tr | 30,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023