Trang chủ458650 • KOSDAQ
add
Sungwoo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.080,00 ₩ - 12.920,00 ₩
Phạm vi một năm
9.500,00 ₩ - 18.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
181,60 T KRW
Số lượng trung bình
118,54 N
Tỷ số P/E
38,23
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,39 T | -34,91% |
Chi phí hoạt động | 2,84 T | -33,55% |
Thu nhập ròng | 3,47 T | 5,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,92 | 62,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,82 T | 90,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,84 T | 7,09% |
Tổng tài sản | 246,59 T | -3,28% |
Tổng nợ | 21,58 T | -32,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,47 T | 5,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,29 T | -27,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 T | 97,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -434,07 Tr | -100,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 T | 195,20% |
Dòng tiền tự do | 2,83 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1992
Trang web
Nhân viên
264