Trang chủ458870 • KOSDAQ
add
Seers Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
48.600,00 ₩ - 54.000,00 ₩
Phạm vi một năm
4.090,00 ₩ - 64.199,94 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 NT KRW
Số lượng trung bình
339,67 N
Tỷ số P/E
121,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,41 T | 272,13% |
Chi phí hoạt động | 6,71 T | 105,12% |
Thu nhập ròng | 8,44 T | 2.907,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,37 | 708,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,08 T | 1.370,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 T | 2,73% |
Tổng tài sản | 54,20 T | 93,01% |
Tổng nợ | 14,58 T | 118,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 139,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 45,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,44 T | 2.907,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,76 T | 206,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 T | 7,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,28 Tr | -63,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,57 T | 140,94% |
Dòng tiền tự do | -1,30 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
94