Trang chủ459550 • KOSDAQ
add
Alt Co Ltd (Gyeonggi-do)
Giá đóng cửa hôm trước
3.495,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.395,00 ₩ - 3.580,00 ₩
Phạm vi một năm
3.120,00 ₩ - 6.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,48 T KRW
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,60 T | -8,11% |
Chi phí hoạt động | 3,50 T | 0,45% |
Thu nhập ròng | -824,96 Tr | -218,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | -229,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 747,26 Tr | 55,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 322,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,21 T | — |
Tổng tài sản | 51,30 T | — |
Tổng nợ | 14,15 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -824,96 Tr | -218,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web