Trang chủ461030 • KOSDAQ
add
IMBDX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.820,00 ₩ - 7.170,00 ₩
Phạm vi một năm
6.060,00 ₩ - 12.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,09 T KRW
Số lượng trung bình
71,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 168,62% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | 8,85% |
Thu nhập ròng | -1,97 T | 2,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,98 | 63,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,85 T | 11,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,67 T | -27,61% |
Tổng tài sản | 27,12 T | -20,35% |
Tổng nợ | 1,96 T | 22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 T | 2,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 T | -34,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,39 T | 153,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,48 Tr | 15,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 608,57 Tr | 110,50% |
Dòng tiền tự do | -2,45 T | -166,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
65