Trang chủ462020 • KOSDAQ
add
HMCIB No.6 Spcl Prpse Aqustn Cmpy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.095,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.090,00 ₩ - 2.095,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 2.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,10 T KRW
Số lượng trung bình
24,76 N
Tỷ số P/E
57,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,38 Tr | -4,46% |
Chi phí hoạt động | -60,00 | -128,57% |
Thu nhập ròng | 48,96 Tr | -13,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -471,77 | 17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -60,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -0,87% |
Tổng tài sản | 9,72 T | 2,05% |
Tổng nợ | 981,72 Tr | 3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,96 Tr | -13,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,55 Tr | -13,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -227,71 Tr | 13,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,16 Tr | -0,02% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
2