Trang chủ462310 • KOSDAQ
add
New Kids On Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.565,00 ₩ - 5.130,00 ₩
Phạm vi một năm
4.565,00 ₩ - 16.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,39 T KRW
Số lượng trung bình
101,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,98 T | 5,79% |
Chi phí hoạt động | 5,05 T | 28,81% |
Thu nhập ròng | -1,16 T | 18,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,59 | 22,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 T | -425,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,75 T | 84,35% |
Tổng tài sản | 59,47 T | — |
Tổng nợ | 16,18 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 T | 18,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,53 T | -166,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -244,29 Tr | -1.131,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,92 T | 891,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,85 T | -67,99% |
Dòng tiền tự do | -5,05 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web