Trang chủ462980 • KOSDAQ
add
Aiji Net Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.050,00 ₩ - 2.140,00 ₩
Phạm vi một năm
1.759,00 ₩ - 6.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,84 T KRW
Số lượng trung bình
176,78 N
Tỷ số P/E
49,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,95 T | 41,62% |
Chi phí hoạt động | 8,34 T | 37,56% |
Thu nhập ròng | 679,16 Tr | 1.240,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,59 | 907,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 889,96 Tr | 78,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,85 T | 256,01% |
Tổng tài sản | 34,09 T | 92,69% |
Tổng nợ | 13,69 T | 13,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 679,16 Tr | 1.240,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | 189,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,18 T | -2.890,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,57 Tr | 0,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,32 T | -1.546.021,09% |
Dòng tiền tự do | 497,65 Tr | 67,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web